Kết quả trận Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva, 22h30 ngày 21/02

Vòng 24
22:30 ngày 21/02/2026
Maccabi Haifa
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Hapoel Petah Tikva
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.961
+3
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.909
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
8.3 16
2-0
7.9 29
2-1
7.4 11.5
3-1
10.5 21
3-2
19 19.5
4-2
36 101
4-3
81 131
0-0
17
1-1
7.7
2-2
13.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Israel » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Phút
Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
Cedric Franck Don match yellow.png
10'
Jelle Bataille match yellow.png
14'
23'
match yellow.png Itay Rotman
59'
match goal 0 - 1 Mamady Diarra
Kiến tạo: Cle
Dolev Haziza
Ra sân: Michael Ohana
match change
62'
69'
match change Ariel Cohen
Ra sân: Chipyoka Songa
Zohar Zasno
Ra sân: Jelle Bataille
match change
69'
76'
match change Tomer Altman
Ra sân: Roee David
Dolev Haziza match yellow.png
80'
84'
match change Nadav Nidam
Ra sân: Cle
84'
match change Shavit Mazal
Ra sân: Mamady Diarra
84'
match change Dror Nir
Ra sân: Shahar Rosen
Djordje Jovanovic
Ra sân: Nevot Ratner
match change
85'
Niv Gabay
Ra sân: Benson Hedilazio
match change
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Haifa VS Hapoel Petah Tikva

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
20
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
12
 
Phạm lỗi
 
8
8
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
12
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
2
 
Cứu thua
 
5
10
 
Cản phá thành công
 
10
8
 
Thử thách
 
14
19
 
Long pass
 
37
10
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
2
7
 
Cản sút
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
10
3
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
8
399
 
Số đường chuyền
 
357
78%
 
Chuyền chính xác
 
78%
148
 
Pha tấn công
 
118
115
 
Tấn công nguy hiểm
 
66
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
29
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
1.6
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.51
34
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
26
 
Số quả tạt chính xác
 
11
21
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
10
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Peter Agba
39
Niv Gabay
3
Sean Goldberg
8
Dolev Haziza
99
Djordje Jovanovic
40
Sharif Kaiuf
7
Ayi Kangani
35
Noam Sztejfman
2
Zohar Zasno
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 4-1-4-1
4-2-3-1 Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva
89
Yermakov
29
Faingezi...
24
Eissat
30
Seck
25
Bataille
36
Ratner
11
Gorre
26
Ohana
45
Don
14
Hedilazi...
18
Melamed
1
Katz
2
Cohen
5
Moucketo...
66
Rotman
35
Rosen
29
Amian
16
David
77
Cle
24
Diarra
17
Songa
9
Koszta

Substitutes

8
Tomer Altman
55
Shahar Amsalem
11
Ariel Cohen
20
Idan Cohen
14
Yonatan Cohen
4
Matan Goshe
7
Shavit Mazal
13
Nadav Nidam
23
Dror Nir
Đội hình dự bị
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Peter Agba 80
Niv Gabay 39
Sean Goldberg 3
Dolev Haziza 8
Djordje Jovanovic 99
Sharif Kaiuf 40
Ayi Kangani 7
Noam Sztejfman 35
Zohar Zasno 2
Maccabi Haifa Hapoel Petah Tikva
8 Tomer Altman
55 Shahar Amsalem
11 Ariel Cohen
20 Idan Cohen
14 Yonatan Cohen
4 Matan Goshe
7 Shavit Mazal
13 Nadav Nidam
23 Dror Nir

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Haifa vs Hapoel Petah Tikva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
6.67 Sút trúng cầu môn 2.67
9 Phạm lỗi 11.67
8.67 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 3.67
64.33% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.8
0.9 Bàn thua 1.1
5.6 Sút trúng cầu môn 4.5
10.5 Phạm lỗi 11.1
7.2 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 2.2
60.9% Kiểm soát bóng 56.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Haifa (34trận)
Chủ Khách
Hapoel Petah Tikva (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
4
1
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
2
7
3
4
HT-B/FT-H
0
2
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
3
3
2
1
HT-B/FT-B
1
3
3
4