Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv, 01h30 ngày 19/01

Vòng 19
01:30 ngày 19/01/2026
Maccabi Haifa
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live (1 - 0)
Maccabi Tel Aviv
Địa điểm: Sammy Ofer Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.74
-0.25
0.96
O 2.75
0.75
U 2.75
0.95
1
2.70
X
3.50
2
2.15
Hiệp 1
+0
0.98
-0
0.74
O 1.25
1.00
U 1.25
0.72

VĐQG Israel » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv hôm nay ngày 19/01/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Phút
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
20'
match change Raz Shlomo
Ra sân: Tyrese Asante
26'
match yellow.png Issouf Sissokho
Kenny Saief match yellow.png
29'
30'
match change Sagiv Yehezkel
Ra sân: Osher Davida
32'
match yellow.png Kevin Andrade Navarro
Sean Goldberg
Ra sân: Elad Amir
match change
41'
Michael Ohana Goal awarded match var
45'
Michael Ohana 1 - 0
Kiến tạo: Nevot Ratner
match goal
45'
46'
match change Heitor
Ra sân: Mohamed Aly Camara
52'
match goal 1 - 1 Sagiv Yehezkel
56'
match yellow.png Helio Varela
Ayi Kangani
Ra sân: Kenny Saief
match change
58'
Trivante Stewart
Ra sân: Michael Ohana
match change
58'
68'
match change Sayd Abu Farhi
Ra sân: Elad Madmon
68'
match change Dor Peretz
Ra sân: Kevin Andrade Navarro
Guy Melamed 2 - 1
Kiến tạo: Pierre Cornud
match goal
79'
Kenji Gorre 3 - 1
Kiến tạo: Pierre Cornud
match goal
81'
Niv Gabay
Ra sân: Kenji Gorre
match change
84'
Yinon Faingezicht
Ra sân: Guy Melamed
match change
85'
Niv Gabay 4 - 1
Kiến tạo: Lisav Eissat
match goal
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Haifa VS Maccabi Tel Aviv

Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
19
 
Tổng cú sút
 
14
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
7
10
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
4
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
11
7
 
Thử thách
 
3
26
 
Long pass
 
26
2
 
Successful center
 
6
8
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
5
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
8
23
 
Ném biên
 
15
300
 
Số đường chuyền
 
396
83%
 
Chuyền chính xác
 
84%
76
 
Pha tấn công
 
81
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
6
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
2.9
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.01
2.69
 
Cú sút trúng đích
 
2.02
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
15
 
Số quả tạt chính xác
 
18
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
6
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
7
28
 
Phá bóng
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Daniel Darzi
29
Yinon Faingezicht
39
Niv Gabay
3
Sean Goldberg
40
Sharif Kaiuf
10
Matias Nahuel Leiva
7
Ayi Kangani
9
Trivante Stewart
2
Zohar Zasno
Maccabi Haifa Maccabi Haifa 4-2-3-1
4-5-1 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
89
Yermakov
27
Cornud
24
Eissat
37
Amir
25
Bataille
36
Ratner
80
Agba
11
Gorre
26
Ohana
16
Saief
18
Melamed
22
Melika
6
Asante
5
Camara
41
Hamo
21
Harush
77
Davida
10
Navarro
28
Sissokho
36
Shahar
29
Varela
19
Madmon

Substitutes

34
Sayd Abu Farhi
4
Heitor
11
Sagiv Yehezkel
23
Ben Lederman
15
Yonas Malede
90
Roi Mishpati
30
Itamar Noy
42
Dor Peretz
13
Raz Shlomo
Đội hình dự bị
Maccabi Haifa Maccabi Haifa
Daniel Darzi 28
Yinon Faingezicht 29
Niv Gabay 39
Sean Goldberg 3
Sharif Kaiuf 40
Matias Nahuel Leiva 10
Ayi Kangani 7
Trivante Stewart 9
Zohar Zasno 2
Maccabi Haifa Maccabi Tel Aviv
34 Sayd Abu Farhi
4 Heitor
11 Sagiv Yehezkel
23 Ben Lederman
15 Yonas Malede
90 Roi Mishpati
30 Itamar Noy
42 Dor Peretz
13 Raz Shlomo

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Haifa vs Maccabi Tel Aviv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 5.67
12 Phạm lỗi 13.33
7.67 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 2
65.33% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 1.7
1 Bàn thua 1.4
6 Sút trúng cầu môn 5.7
11.7 Phạm lỗi 14.6
6.4 Phạt góc 5.8
1.7 Thẻ vàng 2.2
60.1% Kiểm soát bóng 60%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Haifa (28trận)
Chủ Khách
Maccabi Tel Aviv (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
1
3
5
HT-H/FT-T
1
0
5
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
1
5
1
6
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
2
3
0
2
HT-B/FT-B
1
3
5
4