Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Maccabi Haifa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Haifa vs Panathinaikos hôm nay ngày 06/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Haifa vs Panathinaikos tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Haifa vs Panathinaikos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fotis Ioannidis
Filip Djuricic
Andraz Sporar
Georgios Vagiannidis
Sebastian Alberto Palacios
Filip Mladenovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Daniel Sundgren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 46 | 6.78 | |
| 30 | Abdoulaye Seck | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 21 | Dean David | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 44 | Lorenco Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 48 | 6.41 | |
| 91 | Dia Saba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 27 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 5 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 6.91 | |
| 26 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 40 | 7.38 | |
| 19 | Erik Shuranov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 40 | Sharif Kaiuf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 25 | Anan Khalaili | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Juan Carlos Perez Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 5 | Bart Schenkeveld | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 22 | 6.57 | |
| 10 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 52 | Tonny Trindade de Vilhena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 7.18 | |
| 91 | Alberto Brignoli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.28 | |
| 55 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 25 | 6.66 | |
| 21 | Tin Jedvaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 17 | Daniel Mancini | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 27 | Giannis Kotsiras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 6.87 | |
| 16 | Adam Gnezda Cerin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 7 | Fotis Ioannidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ