Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Maccabi Haifa
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Haifa vs Rennes hôm nay ngày 01/12/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Haifa vs Rennes tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Haifa vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christopher Wooh No penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Martin Terrier
0 - 2 Amine Gouiri
Fabian Rieder
Santamaria Baptiste
Mahamadou Nagida
Desire Doue
Ludovic Blas
Ludovic Blas
0 - 3 Fabian Rieder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tjaronn Chery | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 55 | Rami Gershon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 23 | Maor Kandil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 30 | Abdoulaye Seck | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 31 | 6.27 | |
| 21 | Dean David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 44 | Lorenco Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 15 | 5.91 | |
| 9 | Frantzdy Pierrot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 21 | 6.15 | |
| 5 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 26 | Mahmoud Jaber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 17 | Suf Podgoreanu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 18 | Goni Naor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 40 | Sharif Kaiuf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 25 | Anan Khalaili | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 21 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 0 | 77 | 7.01 | |
| 7 | Martin Terrier | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 67 | 7.59 | |
| 10 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 74 | 68 | 91.89% | 5 | 0 | 94 | 7.9 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 49 | 6.25 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 52 | 6.64 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 25 | 100% | 4 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 32 | 6.68 | |
| 15 | Christopher Wooh | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.47 | |
| 99 | Bertug Yildirim | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ