Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem, 19h00 ngày 09/01

Vòng 18
19:00 ngày 09/01/2026
Maccabi Netanya
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Hapoel Jerusalem
Địa điểm: Netanya Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.90
+0.75
0.90
O 2.75
0.80
U 2.75
1.00
1
1.65
X
3.80
2
4.50
Hiệp 1
-0.25
0.76
+0.25
0.98
O 1.25
1.01
U 1.25
0.73

VĐQG Israel » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem

Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Phút
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
Rotem Keller match yellow.png
3'
30'
match yellow.png Ofek Nadir
Daniel Atlan match yellow.png
42'
46'
match change Ilay Madmon
Ra sân: Ibeh Ransom
46'
match change Harel Shalom
Ra sân: Ofek Nadir
Heriberto Tavares match yellow.png
51'
52'
match yellow.png Awka Ashta
Wilson Harris Penalty (VAR xác nhận) match var
55'
57'
match var Harel Shalom Red card cancelled
57'
match yellow.png Harel Shalom
Heriberto Tavares match hong pen
58'
Liam Cohen
Ra sân: Daniel Atlan
match change
64'
68'
match change Guy Badash
Ra sân: Ohad Almagor
Gontie Junior Diomande
Ra sân: Maxim Plakushchenko
match change
77'
Luccas Paraizo
Ra sân: Heriberto Tavares
match change
85'
Li On Mizrahi
Ra sân: Rotem Keller
match change
85'
85'
match change Nadim Vrasana
Ra sân: Andrew Idoko
Wilson Harris 1 - 0
Kiến tạo: Maor Levi
match goal
90'
90'
match pen 1 - 1 Guy Badash
Wilson Harris match yellow.png
90'
Wilson Harris Goal awarded match var
90'
90'
match var John Otomewo Penalty awarded

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Netanya VS Hapoel Jerusalem

Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
22
 
Tổng cú sút
 
16
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
14
 
Phạm lỗi
 
19
7
 
Phạt góc
 
5
18
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
3
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
5
 
Cứu thua
 
8
3
 
Cản phá thành công
 
5
3
 
Thử thách
 
11
30
 
Long pass
 
17
5
 
Successful center
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
7
7
 
Cản sút
 
3
3
 
Rê bóng thành công
 
4
4
 
Đánh chặn
 
8
25
 
Ném biên
 
14
496
 
Số đường chuyền
 
203
82%
 
Chuyền chính xác
 
60%
125
 
Pha tấn công
 
99
82
 
Tấn công nguy hiểm
 
74
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
12
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
2.58
 
Cú sút trúng đích
 
1.66
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
19
 
Số quả tạt chính xác
 
21
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
22
 
Phá bóng
 
35

Đội hình xuất phát

Substitutes

75
Daniel Cohen
14
Liam Cohen
57
Gontie Junior Diomande
21
Djetei Mohamed
12
Dan Lee Yam
9
Luccas Paraizo
77
Li On Mizrahi
18
Omri Shamir
16
Basam Zaarura
Maccabi Netanya Maccabi Netanya 3-4-2-1
4-2-3-1 Hapoel Jerusalem Hapoel Jerusalem
22
Niron
24
Cohen
5
Kulikov
26
Jaber
72
Keller
8
Sade
15
Levi
91
Tavares
7
Plakushc...
11
Harris
28
Atlan
55
Zamir
16
Agvadish
3
Malmud
4
Laish
20
Nadir
13
Otomewo
6
Ashta
77
Almagor
11
Don
25
Idoko
30
Ransom

Substitutes

24
Guy Badash
33
Israel Dappa
17
Yanai Ariel Distelfeld
66
David Domgjoni
2
Yinon Eliyahu
28
Ben Gordin Anbary
8
Ilay Madmon
26
Harel Shalom
19
Nadim Vrasana
Đội hình dự bị
Maccabi Netanya Maccabi Netanya
Daniel Cohen 75
Liam Cohen 14
Gontie Junior Diomande 57
Djetei Mohamed 21
Dan Lee Yam 12
Luccas Paraizo 9
Li On Mizrahi 77
Omri Shamir 18
Basam Zaarura 16
Maccabi Netanya Hapoel Jerusalem
24 Guy Badash
33 Israel Dappa
17 Yanai Ariel Distelfeld
66 David Domgjoni
2 Yinon Eliyahu
28 Ben Gordin Anbary
8 Ilay Madmon
26 Harel Shalom
19 Nadim Vrasana

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
16.33 Phạm lỗi 12.33
3.33 Phạt góc 2.67
4 Thẻ vàng 3
47.67% Kiểm soát bóng 33.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 1.2
5.1 Sút trúng cầu môn 4
14.6 Phạm lỗi 12.9
5.5 Phạt góc 3.1
2.8 Thẻ vàng 1.9
54.1% Kiểm soát bóng 40.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Netanya (23trận)
Chủ Khách
Hapoel Jerusalem (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
2
2
HT-H/FT-T
1
1
1
3
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
2
4
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
2
2
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
4
3
4
1