Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Maccabi Tel Aviv
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb hôm nay ngày 03/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Dinamo Zagreb hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Mateo Lisica
1 - 2 Dejan Ljubicic
Moris Valincic
Monsef Bakrar
1 - 3 Dejan Ljubicic
Luka Stojkovic
Sandro Kulenovic
Marko Soldo
Gabriel Vidovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 89 | 6.2 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 5.7 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 23 | Ben Lederman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 63 | 6.1 | |
| 10 | Kevin Andrade Navarro | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 4 | Heitor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 1 | 2 | 92 | 6.3 | |
| 17 | Kristijan Belic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 34 | Sayd Abu Farhi | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 7.6 | ||
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Kevin Theopile-Catherine | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 4 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 0 | 0 | 0 | 99 | 93 | 93.94% | 0 | 1 | 109 | 7 | |
| 33 | Ivan Nevistic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 92 | 79 | 85.87% | 0 | 0 | 99 | 7.5 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 77 | Dejan Ljubicic | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 28 | 8.9 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 1 | 67 | 6.6 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 21 | Mateo Lisica | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 34 | 7.6 | |
| 7 | Luka Stojkovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 25 | Moris Valincic | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ