Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Bnei Sakhnin FC, 20h00 ngày 10/01

Vòng 18
20:00 ngày 10/01/2026
Maccabi Tel Aviv
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Địa điểm: Bloomfield Stadium
Thời tiết: Giông bão, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.75
0.95
+1.75
0.81
O 3
0.91
U 3
0.85
1
1.22
X
5.50
2
10.50
Hiệp 1
-0.75
1.02
+0.75
0.80
O 1.25
0.95
U 1.25
0.79

VĐQG Israel » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Bnei Sakhnin FC hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Bnei Sakhnin FC tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Bnei Sakhnin FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Bnei Sakhnin FC

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Phút
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
19'
match yellow.png Alon Azugi
29'
match yellow.png Ahmad Salman
53'
match yellow.png Hassan Hilo
Sagiv Yehezkel
Ra sân: Osher Davida
match change
64'
Sayd Abu Farhi
Ra sân: Elad Madmon
match change
65'
68'
match change Mustafa Sheikh Yosef
Ra sân: Ahmad Salman
74'
match yellow.png Ibrahima Drame
Ido Shahar 1 - 0
Kiến tạo: Roy Revivo
match goal
77'
82'
match change Basil Khuri
Ra sân: Jubayer Bushnaq
82'
match change Iyad Abu Abaid
Ra sân: Ibrahima Drame
Noam Ben Harush
Ra sân: Kevin Andrade Navarro
match change
82'
Itamar Noy
Ra sân: Ido Shahar
match change
82'
83'
match change Ahmed Taha
Ra sân: Eden Shamir
88'
match change Omer Korsia
Ra sân: Hassan Hilo
Yonas Malede
Ra sân: Helio Varela
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS Hapoel Bnei Sakhnin FC

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
15
 
Tổng cú sút
 
4
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
23
8
 
Phạt góc
 
7
23
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
4
71%
 
Kiểm soát bóng
 
29%
2
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
8
13
 
Thử thách
 
13
21
 
Long pass
 
21
4
 
Successful center
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
0
7
 
Rê bóng thành công
 
8
11
 
Đánh chặn
 
1
26
 
Ném biên
 
15
562
 
Số đường chuyền
 
225
88%
 
Chuyền chính xác
 
66%
147
 
Pha tấn công
 
47
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
13
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
41
0.09
 
Cú sút trúng đích
 
1.08
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
5
27
 
Số quả tạt chính xác
 
10
48
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
16
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

34
Sayd Abu Farhi
21
Noam Ben Harush
60
Ilay Ben Simon
4
Heitor
11
Sagiv Yehezkel
23
Ben Lederman
15
Yonas Malede
90
Roi Mishpati
30
Itamar Noy
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 4-3-3
4-2-3-1 Hapoel Bnei Sakhnin FC Hapoel Bnei Sakhnin FC
22
Melika
3
Revivo
13
Shlomo
41
Hamo
6
Asante
28
Sissokho
10
Navarro
36
Shahar
29
Varela
19
Madmon
77
Davida
22
Nil
12
Azugi
2
Gantus
17
Hilo
3
Brucic
23
Shamir
18
Abuhav
11
Drame
29
Salman
21
Bushnaq
9
Miranyan

Substitutes

5
Iyad Abu Abaid
16
Shaker Abu Husein
77
Mohammad Bdarney
20
Mohamad Ganame
24
Basil Khuri
26
Omer Korsia
7
Mustafa Sheikh Yosef
32
Majid Suleiman
6
Ahmed Taha
Đội hình dự bị
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Sayd Abu Farhi 34
Noam Ben Harush 21
Ilay Ben Simon 60
Heitor 4
Sagiv Yehezkel 11
Ben Lederman 23
Yonas Malede 15
Roi Mishpati 90
Itamar Noy 30
Maccabi Tel Aviv Hapoel Bnei Sakhnin FC
5 Iyad Abu Abaid
16 Shaker Abu Husein
77 Mohammad Bdarney
20 Mohamad Ganame
24 Basil Khuri
26 Omer Korsia
7 Mustafa Sheikh Yosef
32 Majid Suleiman
6 Ahmed Taha

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Bnei Sakhnin FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 3
13.33 Phạm lỗi 13.67
5.33 Phạt góc 4.67
2 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.2
5.7 Sút trúng cầu môn 2.9
14.6 Phạm lỗi 13.8
5.8 Phạt góc 3.9
2.2 Thẻ vàng 2.2
60% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Tel Aviv (37trận)
Chủ Khách
Hapoel Bnei Sakhnin FC (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
2
1
HT-H/FT-T
5
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
1
6
2
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
2
HT-B/FT-B
5
4
2
2