Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv, 01h30 ngày 27/01

Vòng 20
01:30 ngày 27/01/2026
Maccabi Tel Aviv
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 0)
Hapoel Tel Aviv
Địa điểm: Bloomfield Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.91
+0.5
0.91
O 2.5
0.70
U 2.5
1.05
1
1.80
X
3.70
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
0.95
+0.25
0.79
O 1
0.62
U 1
1.13

VĐQG Israel » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv tại VĐQG Israel 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Phút
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
15'
match yellow.png Andrian Kraev
Itai Ben Hamo
Ra sân: Mohamed Aly Camara
match change
20'
Dor Peretz 1 - 0
Kiến tạo: Helio Varela
match goal
32'
45'
match yellow.png Marcus Regis Coco
46'
match change Daniel Dappa
Ra sân: Anas Mahamid
Sagiv Yehezkel match yellow.png
59'
64'
match change Doron Leidner
Ra sân: Ziv Morgan
64'
match change Xande Silva
Ra sân: Amit Lemkin
Ido Shahar
Ra sân: Itamar Noy
match change
71'
Kevin Andrade Navarro
Ra sân: Sagiv Yehezkel
match change
71'
75'
match change Roee Alkokin
Ra sân: Roy Korine
Issouf Sissokho match yellow.png
78'
85'
match change Omri Altman
Ra sân: Lucas Falcão
90'
match goal 1 - 1 Omri Altman
Kiến tạo: Xande Silva
Noam Ben Harush
Ra sân: Helio Varela
match change
90'
90'
match goal 1 - 2 Francisco Alves da Silva Neto
Yonas Malede
Ra sân: Sayd Abu Farhi
match change
90'
90'
match var Omri Altman Goal awarded

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maccabi Tel Aviv VS Hapoel Tel Aviv

Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
9
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
14
4
 
Phạt góc
 
3
14
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
2
17
 
Cản phá thành công
 
11
9
 
Thử thách
 
4
36
 
Long pass
 
17
3
 
Successful center
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
2
17
 
Rê bóng thành công
 
11
11
 
Đánh chặn
 
11
19
 
Ném biên
 
28
454
 
Số đường chuyền
 
372
84%
 
Chuyền chính xác
 
80%
113
 
Pha tấn công
 
78
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
71
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
1.25
 
Cú sút trúng đích
 
1.41
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
15
 
Số quả tạt chính xác
 
10
49
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
22
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Kevin Andrade Navarro
41
Itai Ben Hamo
21
Noam Ben Harush
77
Osher Davida
23
Ben Lederman
19
Elad Madmon
15
Yonas Malede
90
Roi Mishpati
36
Ido Shahar
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 4-5-1
4-2-3-1 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
22
Melika
3
Revivo
13
Shlomo
5
Camara
4
Heitor
29
Varela
30
Noy
28
Sissokho
42
Peretz
11
Yehezkel
34
Farhi
22
Tzur
97
Coco
18
Archel
4
Neto
3
Morgan
6
Kraev
98
Falcão
23
Lemkin
75
Loizou
7
Korine
19
Mahamid

Substitutes

15
Roee Alkokin
51
Omri Altman
44
Daniel Dappa
14
El Yam Kancepolsky
16
Doron Leidner
72
Yazen Nassar
55
Sagi Pinhas
26
Liran Rotman
10
Xande Silva
Đội hình dự bị
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Kevin Andrade Navarro 10
Itai Ben Hamo 41
Noam Ben Harush 21
Osher Davida 77
Ben Lederman 23
Elad Madmon 19
Yonas Malede 15
Roi Mishpati 90
Ido Shahar 36
Maccabi Tel Aviv Hapoel Tel Aviv
15 Roee Alkokin
51 Omri Altman
44 Daniel Dappa
14 El Yam Kancepolsky
16 Doron Leidner
72 Yazen Nassar
55 Sagi Pinhas
26 Liran Rotman
10 Xande Silva

Dữ liệu đội bóng:Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4
13.33 Phạm lỗi 14
5.33 Phạt góc 4.33
2 Thẻ vàng 2.67
54% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.9
1.4 Bàn thua 1
5.7 Sút trúng cầu môn 4.9
14.6 Phạm lỗi 16.1
5.8 Phạt góc 5.1
2.2 Thẻ vàng 2.7
60% Kiểm soát bóng 48.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maccabi Tel Aviv (37trận)
Chủ Khách
Hapoel Tel Aviv (23trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
4
1
HT-H/FT-T
5
1
7
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
2
HT-H/FT-H
1
6
2
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
2
0
0
1
HT-H/FT-B
0
2
0
0
HT-B/FT-B
5
4
0
1