Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Maccabi Tel Aviv 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Lyon hôm nay ngày 28/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Lyon tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abner Vinicius Da Silva Santos
0 - 2 Corentin Tolisso
0 - 3 Moussa Niakhate
0 - 4 Corentin Tolisso
0 - 5 Corentin Tolisso
Khalis Merah
Adam Karabec
0 - 6 Adam Karabec
Teo Barisic
Tiago Gonçalves
Alejandro Jesus Gomes Rodriguez
Teo Barisic
Alejandro Jesus Gomes Rodriguez

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 11 | Sagiv Yehezkel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 31 | 5.9 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 23 | Ben Lederman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 36 | Ido Shahar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Heitor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 5.8 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 5.4 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 34 | Sayd Abu Farhi | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 1 | 1 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Defender | 1 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 38 | 7.8 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 7 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 20 | Martin Satriano | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 40 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ