Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Maccabi Tel Aviv
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland hôm nay ngày 03/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Franculino Gluda Dju
Aral Simsir No penalty (VAR xác nhận)
Kristoffer Askildsen
Edward Chilufya
Victor Bak Jensen
Pedro Bravo
Valdemar Andreasen
0 - 2 Edward Chilufya
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joris van Overeem | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 27 | 6.44 | |
| 5 | Idan Nachmias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 28 | 6.83 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.64 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.71 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 33 | Hisham Layous | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 5.97 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 4 | Stav Lemkin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 28 | 6.88 | |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 6 | Joel Andersson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 25 | Jan Kuchta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.69 | |
| 5 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 58 | Aral Simsir | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.24 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.44 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 7 | Franculino Gluda Dju | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ