Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Maccabi Tel Aviv
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland hôm nay ngày 24/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Midtjylland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Denil Castillo
0 - 1 Franculino Gluda Dju
Aral Simsir
Pedro Bravo
Kevin Mbabu
Phillip Billing
0 - 2 Phillip Billing
Gogorza
Gogorza
0 - 3 Franculino Gluda Dju
Han-beom Lee
Han-beom Lee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 50 | 6 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 77 | Osher Davida | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 23 | Ben Lederman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 62 | 7 | |
| 10 | Kevin Andrade Navarro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Tyrese Asante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 56 | 5.6 | |
| 30 | Itamar Noy | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 3 | Roy Revivo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 29 | Helio Varela | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 34 | Sayd Abu Farhi | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 20 | 6.9 | ||
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Kevin Mbabu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 8 | Phillip Billing | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 57 | 8.4 | |
| 6 | Martin Erlic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 22 | Mads Bech Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 3 | 70 | 7.4 | |
| 16 | Elias Rafn Olafsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 10 | Cho Gue-sung | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 58 | Aral Simsir | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 3 | Han-beom Lee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 19 | Pedro Bravo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 11 | Dario Esteban Osorio | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 55 | Victor Bak Jensen | Defender | 2 | 0 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 5 | 50 | 7.7 | |
| 20 | Valdemar Andreasen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 21 | Denil Castillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 7 | Franculino Gluda Dju | Forward | 3 | 2 | 1 | 10 | 3 | 30% | 0 | 1 | 29 | 8.2 | |
| 41 | Gogorza | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Ousmane Diao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 2 | 78 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ