Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Maccabi Tel Aviv 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maccabi Tel Aviv vs Sociedad hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maccabi Tel Aviv vs Sociedad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maccabi Tel Aviv vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Takefusa Kubo
0 - 1 Jon Pacheco
Sheraldo Becker
Sergio Gómez Martín
Sadiq Umar Goal Disallowed
0 - 2 Sergio Gómez Martín
Javier Lopez
Ander Barrenetxea Muguruza
Aritz Elustondo
Jon Ander Olasagasti

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Ofir Davidadze | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 42 | Dor Peretz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 5.99 | |
| 16 | Gavriel Kanichowsky | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 13 | Raz Shlomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.66 | |
| 90 | Roi Mishpati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.36 | |
| 36 | Ido Shahar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.92 | |
| 18 | Nemanja Stojic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 28 | Issouf Sissokho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 4 | Stav Lemkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.96 | |
| 17 | Patati Weslley | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 19 | Elad Madmon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 15 | 7.04 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 7.43 | |
| 22 | Benat Turrientes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 13 | Unai Marrero Larranaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ