Macclesfield Town
+1.75 1.04
-1.75 0.78
3.25 0.70
u 1.02
10.00
1.15
6.60
+0.75 1.04
-0.75 0.70
1.5 0.90
u 0.80
7.5
1.5
2.93
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Macclesfield Town vs Brentford hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Macclesfield Town vs Brentford tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Macclesfield Town vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitaly Janelt
Keane Lewis-Potter
0 - 1 Sam Heathcote(OW)
Dango Ouattara
Yegor Yarmolyuk
Luka Bentt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Cameron Borthwick Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 12 | Sam Heathcote | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 17 | 5.7 | |
| 24 | Elliot Osborne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 2 | Luke Matheson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | DMani Bughail Mellor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 19 | James Gale | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 28 | James Edmondson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 11 | Luke Duffy | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 15 | Luis Lacey | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 37 | 7.6 | |
| 6 | Paul Dawson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 4 | Lewis Fensome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 4 | 31 | 6.7 | |
| 7 | Isaac Buckley | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 1 | Max Dearnley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 9 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 11 | Reiss Nelson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 2 | 57 | 7 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Hakon Rafn Valdimarsson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 3 | 1 | 68 | 6.4 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 62 | 7 | |
| 45 | Romelle Donovan | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 59 | 5.7 | |
| 47 | Kaye Furo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 4 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ