Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Macclesfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Macclesfield Town vs Crystal Palace hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Macclesfield Town vs Crystal Palace tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Macclesfield Town vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyrick Mitchell
Will Hughes
Brennan Johnson
Borna Sosa
Benjamin Casey
Marc Guehi
2 - 1 Yeremi Pino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Sam Heathcote | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 27 | Josh Kaye | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 5 | Rollin Menayese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 9 | DMani Bughail Mellor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 28 | James Edmondson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Luke Duffy | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 15 | Luis Lacey | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 6 | Paul Dawson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 3 | 28 | 7.6 | |
| 4 | Lewis Fensome | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Isaac Buckley | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 1 | Max Dearnley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 3 | 52 | 6.8 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 2 | 63 | 6.9 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 42 | Kaden Rodney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 6 | 42 | 6.7 | |
| 86 | Joel Drakes-Thomas | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 25 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ