Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Macedonia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Macedonia vs Đảo Faroe hôm nay ngày 17/11/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Macedonia vs Đảo Faroe tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Macedonia vs Đảo Faroe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Petur Knudsen
Rene Joensen
Joannes Bjartalid
Pall Klettskard
Solvi Vatnhamar
Adrian Runason Justinussen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandar Trajkovski | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 17 | David Babunski | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 3 | Stefan Askovski | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 28 | 6.87 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 69 | 51 | 73.91% | 9 | 1 | 105 | 6.96 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 14 | Darko Velkovski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 3 | 77 | 7.06 | |
| 16 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 3 | 79 | 6.76 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 60 | 47 | 78.33% | 2 | 0 | 77 | 7.06 | |
| 11 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 6.62 | |
| 21 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 86 | 67 | 77.91% | 2 | 2 | 105 | 7.54 | |
| 19 | Milan Ristovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.09 | |
| 23 | Lirim Qamili | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 4 | Nikola Serafimov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 1 | 79 | 6.17 | |
| 20 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 2 | Bojan Ilievski | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hallur Hansson | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 26 | 6.63 | ||
| 15 | Odmar Faeroe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Rene Joensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 9 | Pall Klettskard | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | ||
| 8 | Brandur Olsen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 10 | Solvi Vatnhamar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 16 | Gunnar Vatnhamar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 5 | 48 | 5.95 | |
| 3 | Viljornur Davidsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 1 | 42 | 6.27 | |
| 7 | Joannes Bjartalid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 17 | Adrian Runason Justinussen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6 | |
| 21 | Petur Knudsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 18 | Meinhard Olsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 2 | 36 | 6.2 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 53 | 7.11 | |
| 23 | Bardur a Reynatrod | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 19 | Jann Benjaminsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 8 | 1 | 57 | 6.26 | |
| 20 | Hanus Sörensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 43 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ