Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Macedonia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Macedonia vs Kazakhstan hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Macedonia vs Kazakhstan tại Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Macedonia vs Kazakhstan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dinmukhamed Karaman
Artur Shushenachev
Dauren Zhumat
Baktiyor Zaynutdinov
Bagdat Kairov
Murodzhon Khalmatov
Islambek Kuat
Nauryzbek Zhagorov
Damir Kasabulat
Mukhamedzhan Seysen
Dauren Zhumat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aleksandar Trajkovski | Forward | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 1 | 14 | 6.36 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Defender | 1 | 0 | 4 | 47 | 39 | 82.98% | 20 | 0 | 88 | 7.06 | |
| 23 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 45 | 5.11 | |
| 14 | Darko Velkovski | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 5 | Gjoko Zajkov | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 4 | 54 | 6.82 | |
| 16 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 10 | Enis Bardhi | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 57 | 45 | 78.95% | 5 | 0 | 81 | 8.05 | |
| 18 | Tihomir Kostadinov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 7 | Elif Elmas | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 58 | 6.14 | |
| 11 | Darko Churlinov | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 19 | Milan Ristovski | Forward | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 24 | 6.43 | |
| 4 | Nikola Serafimov | Defender | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 20 | Bojan Miovski | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.07 | |
| 6 | Bojan Ilievski | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 8 | 3 | 68 | 7.59 | |
| 15 | Elmin Rastoder | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 2 | Andrej Stojchevski | Defender | 2 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 4 | 50 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Islambek Kuat | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 2 | 45 | 6.68 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 61 | 6.69 | |
| 13 | Bagdat Kairov | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 50 | 6.49 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 3 | Nuraly Alip | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 3 | 59 | 7.41 | |
| 12 | Mukhamedzhan Seysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 18 | Dinmukhamed Karaman | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 31 | 7.86 | |
| 10 | Artur Shushenachev | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 5.95 | |
| 14 | Nauryzbek Zhagorov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Alibek Kasym | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 4 | 56 | 6.83 | |
| 17 | Ivan Sviridov | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 6.82 | |
| 8 | Damir Kasabulat | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 9 | Islam Chesnokov | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.62 | |
| 23 | Murodzhon Khalmatov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 7 | Galymzhan Kenzhebek | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 9 | 0 | 41 | 7.23 | |
| 20 | Dauren Zhumat | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ