Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Macedonia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Macedonia vs Malta hôm nay ngày 24/03/2023 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Macedonia vs Malta tại EURO 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Macedonia vs Malta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bjorn Kristensen
Teddy Teuma
Shaun Dimech
Yankam Yannick
Juan Corbalan
Brandon Diego Paiber
Jodi Jones
2 - 1 Yankam Yannick
Cain Attard
Steve Borg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Stefan Ristovski | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 3 | 0 | 76 | 6.52 | |
| 9 | Aleksandar Trajkovski | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 23 | Ilja Nestorovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 8 | Ezgjan Alioski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 5 | 0 | 83 | 6.94 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 14 | Darko Velkovski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 15 | Gjoko Zajkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 58 | 6.61 | |
| 10 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 0 | 68 | 6.97 | |
| 7 | Elif Elmas | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 44 | 7.5 | |
| 11 | Darko Churlinov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.17 | |
| 21 | Jani Atanasov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 2 | 1 | 49 | 6.63 | |
| 6 | Visar Musliu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 61 | 7.07 | |
| 20 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 29 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Steve Borg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 1 | Henry Bonello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.93 | |
| 19 | Bjorn Kristensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 36 | 6.29 | |
| 3 | Ryan Camenzuli | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 2 | Cain Attard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 17 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 6 | Matthew Guillaumier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 6.11 | |
| 7 | Joseph Essien Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 1 | 51 | 6.73 | |
| 13 | Ferdinando Apap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 8 | Paul Mbong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 38 | 6.15 | |
| 14 | Alexander Satariano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ