Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka hôm nay ngày 22/06/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Itsuki Oda
Masato Shigemi
Masashi Kamekawa
Yuji Kitajima
Shahab Zahedi
Yuto Hiratsuka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 3 | 78 | 7.1 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 3 | 1 | 75 | 7.2 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 2 | 53 | 7.8 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 39 | Byron Vasquez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Yu Hirakawa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 5 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 80 | 7.1 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 5 | 58 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Wellington Luis de Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 10 | 36 | 6.6 | |
| 19 | Masashi Kamekawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 33 | Douglas Ricardo Grolli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 37 | 7.3 | |
| 7 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 6 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 31 | Masaaki Murakami | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 37 | Masaya Tashiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 3 | 36 | 7.2 | |
| 18 | Yuto Iwasaki | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 45 | 7 | |
| 9 | Shahab Zahedi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 16 | Itsuki Oda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 2 | 6 | 38 | 7.1 | |
| 5 | Daiki Miya | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 7 | 52 | 7.5 | |
| 88 | Daiki Matsuoka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 25 | Yuji Kitajima | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Yuto Hiratsuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 27 | Ryoga Sato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 30 | Masato Shigemi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ