Machida Zelvia
-0.75 0.85
+0.75 0.95
2.5 0.08
u 5.00
1.58
4.60
3.60
-0.25 0.85
+0.25 1.05
1.25 1.10
u 0.70
2.25
4.33
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yang MingYang
2 - 1 Wei Shihao
Chao Gan
Rongxiang Liao
Mutellip Iminqari
3 - 2 Felipe Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tatsuya Morita | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 47 | 5.6 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 55 | 7.9 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 74 | 61 | 82.43% | 11 | 0 | 91 | 7.3 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 5 | 63 | 5.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 4 | 40 | 8.9 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 3 | 55 | 7 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 36 | 8.2 | |
| 34 | Futa Tokumura | Tiền vệ công | 7 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 1 | 64 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 37 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 23 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 16 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Wei Shihao | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 2 | 44 | 7.3 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 6 | 0 | 42 | 6 | |
| 18 | Han Pengfei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 80 | 6.5 | |
| 17 | Wang dongsheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 44 | 6.1 | |
| 22 | Li Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 2 | 93 | 6.5 | |
| 9 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 9 | 45 | 8.3 | |
| 2 | Hu Hetao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 2 | 45 | 5.9 | |
| 29 | Mutellip Iminqari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 58 | Rongxiang Liao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ