Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fukai Kazuki
Daiki Suga
Jordi Sanchez
Jordi Sanchez
Jun Kodama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Yuki Nakashima | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 5 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 42 | 7.1 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 20 | 7 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 3 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 52 | 7 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 4 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 25 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 1 | 4 | 70 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 32 | 7.4 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 7 | 30 | 7.1 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 11 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 44 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 53 | 6.9 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 8 | Fukai Kazuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 16 | 6.8 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 31 | 100% | 1 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Park Min Gyu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 9 | Jordi Sanchez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 4 | 99 | 7.3 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 1 | 64 | 7 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 6 | 71 | 7.6 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 3 | 65 | 7.5 | |
| 17 | Jun Kodama | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 8 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ