Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs FC Seoul hôm nay ngày 16/09/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs FC Seoul tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs FC Seoul hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jun Choi Penalty cancelled
Seon-Min Moon
0 - 1 Marko Dugandzic
Anderson de Oliveira da Silva
Cho Young Wook
Hwang Do Yoon
Kim Jin su
Seong Hoon Cheon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 1 | 1 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 2 | 8 | 6.9 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Forward | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 2 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 2 | 0 | 76 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 10 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Defender | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 5 | 61 | 6.4 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 3 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 2 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 8 | 64 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jesse Lingard | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 45 | Marko Dugandzic | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 32 | 7.7 | |
| 27 | Seon-Min Moon | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 29 | Ryu Jae Moon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 7 | Jung Seung Won | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Lee Seung Mo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Cho Young Wook | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Lee Han Do | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 70 | Anderson de Oliveira da Silva | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 63 | Su-il Park | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 4 | 0 | 85 | 6.6 | |
| 11 | Seong Hoon Cheon | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.4 | |
| 21 | Choi Chul Won | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 16 | Jun Choi | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 77 | 6.9 | |
| 77 | Lucas Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 40 | Seong hun Park | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 41 | Hwang Do Yoon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ