Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Gamba Osaka hôm nay ngày 20/08/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Welton Felipe Paragua de Melo
1 - 1 Deniz Hummet
Ryotaro Meshino
Keisuke Kurokawa
Rin Mito
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 66 | 7.7 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 62 | 7.1 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 3 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 1 | 39 | 8.1 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 18 | 6.8 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 4 | 64 | 6.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 3 | 53 | 7.3 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 5 | 65 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 41 | 36 | 87.8% | 6 | 0 | 63 | 7.2 | |
| 5 | Genta Miura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 5 | 50 | 6.4 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 1 | 0 | 61 | 6.4 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 8 | 77 | 6.6 | |
| 23 | Deniz Hummet | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 8 | Ryotaro Meshino | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 44 | Kanji Okunuki | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 4.5 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 4 | 69 | 7 | |
| 51 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 97 | Welton Felipe Paragua de Melo | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 7.6 | |
| 27 | Rin Mito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ