Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Kashima Antlers hôm nay ngày 21/06/2025 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryoya Ogawa
Kimito Nono
Yu Funabashi
Kei Chinen
Yuta Matsumura
2 - 1 Yuma Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 44 | 6.9 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 3 | 40 | 7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 5 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 5 | 45 | 7.8 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 4 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 4 | 57 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 5 | 43 | 6.7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 5 | 79 | 7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 37 | 7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 0 | 92 | 7 | |
| 25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 2 | 0 | 84 | 6.4 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 1 | 57 | 6.1 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 76 | 7.3 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 45 | 7.1 | |
| 20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 17 | Talles | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Shuhei Mizoguchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ