Machida Zelvia
-0.25 1.00
+0.25 0.84
2 0.73
u 0.96
2.25
3.10
3.00
-0 1.00
+0 1.15
0.75 0.78
u 1.03
3.1
4
1.95
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Kashima Antlers hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuma Suzuki
0 - 2 Kento Misao
Haruki Hayashu
Aleksandar Cavric
Kei Chinen
Ryoya Ogawa
Ryoya Ogawa Goal Disallowed - offside
0 - 3 Aleksandar Cavric
Ikuma Sekigawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 1 | 81 | 5.8 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 42 | 6.1 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 17 | 12 | 70.59% | 12 | 3 | 35 | 7.5 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 3 | 89 | 6.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 99 | Tete Yengi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Gaku Shibasaki | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 4 | 0 | 68 | 7.1 | |
| 77 | Aleksandar Cavric | Forward | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 3 | 86 | 7.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Forward | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 43 | 6.7 | |
| 40 | Yuma Suzuki | Forward | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 36 | 7.7 | |
| 7 | Ryoya Ogawa | Defender | 1 | 1 | 2 | 3 | 3 | 100% | 4 | 0 | 9 | 7 | |
| 6 | Kento Misao | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 2 | 70 | 8 | |
| 11 | Kyosuke Tagawa | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 13 | Kei Chinen | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 3 | Kim Tae Hyeon | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 2 | 77 | 7.3 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 1 | 54 | 8.1 | |
| 16 | Shuhei Mizoguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 22 | Kimito Nono | Defender | 1 | 0 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 1 | 2 | 76 | 7.1 | |
| 24 | Haruki Hayashu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 1 | 12 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ