Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 03/05/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuta Yamada
Takuya Shimamura
Ota Yamamoto
Sachiro Toshima
Jay Roy Grot
Jay Roy Grot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 42 | 7.3 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 48 | 7.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 11 | 28 | 7.6 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 14 | 66.67% | 9 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 38 | 7 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 3 | 2 | 38 | 7.8 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 61 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 59 | 7 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 12 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 17 | Jay Roy Grot | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 76 | 6.9 | |
| 50 | Yugo Tatsuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 55 | 6.6 | |
| 29 | Takuya Shimamura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 28 | Sachiro Toshima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 46 | Kenta Matsumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 34 | Takumi Tsuchiya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 45 | Ota Yamamoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ