Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Sota Miura
Maruyama Yuuichi
1 - 2 Shin Yamada
1 - 3 Erison Danilo de Souza
1 - 4 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Kento Tachibanada
Ienaga Akihiro
Daiya Tono
Yu Kobayashi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Yuki Nakashima | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 6 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 25 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 25 | 59.52% | 0 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 14 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 8 | 1 | 37 | 7.8 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 6 | 56 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Hiroyuki Yamamoto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Yu Kobayashi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 35 | Maruyama Yuuichi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 31 | Sai Van Wermeskerken | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 2 | 32 | 8.7 | |
| 17 | Daiya Tono | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 60 | 51 | 85% | 5 | 0 | 85 | 8.4 | |
| 19 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 9 | Erison Danilo de Souza | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 31 | 8.1 | |
| 2 | Kota Takai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 13 | Sota Miura | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 60 | 52 | 86.67% | 2 | 2 | 91 | 8.7 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 71 | 7.2 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 36 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ