Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Melbourne City hôm nay ngày 04/11/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Melbourne City tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gen Shoji(OW)
Takeshi Kanamori
Andrew Nabbout
Benjamin Mazzeo
Peter Antoniou
Besian Kutleshi
1 - 2 Andrew Nabbout
Takeshi Kanamori Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 51 | 79.69% | 0 | 5 | 76 | 6.4 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 55 | 7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 9 | 0 | 51 | 7.4 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 3 | 2 | 60 | 7.1 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 2 | 0 | 0 | 79 | 64 | 81.01% | 0 | 4 | 99 | 6.9 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 8 | Keiya Sento | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Na Sang Ho | Midfielder | 6 | 3 | 3 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Forward | 4 | 1 | 2 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 14 | 34 | 7.6 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 34 | 27 | 79.41% | 14 | 1 | 57 | 8.1 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.5 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 1 | 1 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 2 | 51 | 7.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Takeshi Kanamori | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 30 | Andreas Kuen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 68 | 6.7 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 0 | 74 | 6.6 | |
| 27 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 1 | 72 | 7 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 39 | Emin Durakovic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 19 | Zane Schreiber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 20 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 44 | Besian Kutleshi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 36 | Harrison Shillington | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 37 | Peter Antoniou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 38 | Beckham Baker | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ