Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 30/11/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuki Nogami
Masahito Ono
Kasper Junker Penalty awarded
2 - 1 Sho Inagaki
Yudai Kimura
Shungo Sugiura
Haruto Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 24 | 8.2 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 36 | 7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 2 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 45 | 7.7 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.9 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kensuke Nagai | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 16 | Yohei Takeda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 37 | 5.6 | |
| 2 | Yuki Nogami | Defender | 3 | 0 | 1 | 25 | 13 | 52% | 1 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 15 | Sho Inagaki | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 1 | 61 | 7.5 | |
| 77 | Kasper Junker | Forward | 2 | 0 | 5 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 7 | Ryuji Izumi | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 14 | Tsukasa Morishima | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 6 | 2 | 59 | 6.8 | |
| 70 | Teruki Hara | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 1 | 68 | 6.1 | |
| 41 | Masahito Ono | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 13 | Haruya Fujii | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 3 | 94 | 6.5 | |
| 3 | Yota Sato | Defender | 0 | 0 | 0 | 82 | 67 | 81.71% | 0 | 7 | 94 | 6.7 | |
| 22 | Yudai Kimura | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 33 | Taichi Kikuchi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 3 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 32 | Haruto Suzuki | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Shungo Sugiura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ