Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse hôm nay ngày 05/07/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yudai Shimamoto
Kanta Chiba
Douglas Willian da Silva Souza
Hikaru Nakahara
Motoki Nishihara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 2 | 32 | 7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 12 | 34.29% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 4 | Ryuma Kikuchi | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 10 | 7.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 38 | 7.2 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 22 | Takaya Numata | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 7.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 3 | 45 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Takashi Inui | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 21 | Shinya Yajima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 99 | Douglas Willian da Silva Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 23 | Koya Kitagawa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 7 | Capixaba | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 1 | Yuya Oki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 38 | 6 | |
| 19 | Kai Matsuzaki | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 4 | 88 | 6.6 | |
| 25 | Mateus Brunetti | Defender | 0 | 0 | 2 | 71 | 55 | 77.46% | 3 | 4 | 103 | 6.7 | |
| 11 | Hikaru Nakahara | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 4 | Sodai Hasukawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 71 | 7.1 | |
| 14 | Reon Yamahara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 15 | Kanta Chiba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 36 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 2 | 87 | 6.8 | |
| 55 | Motoki Nishihara | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 47 | Yudai Shimamoto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ