Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kosuke Saito
Gouki YAMADA
Yuya Fukuda
Yuan Matsuhashi
Itsuki Someno
Rei Hirakawa
Hiroto Taniguchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 1 | 69 | 7.3 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 16 | 6.9 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 21 | 7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 4 | 56 | 7 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 35 | 63.64% | 0 | 5 | 74 | 7.3 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 7 | 16 | 6.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 8 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 8 | 74 | 6.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 1 | 3 | 43 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 18 | 47.37% | 0 | 3 | 48 | 8 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 22 | Hijiri Onaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 17 | 53.13% | 6 | 2 | 70 | 7 | |
| 16 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 1 | 76 | 7 | |
| 19 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 4 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Kaito Chida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 4 | 48 | 6.8 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 4 | 46 | 7.4 | |
| 13 | Gouki YAMADA | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 9 | 39 | 6.5 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 4 | 59 | 7.3 | |
| 40 | Yuta Arai | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ