Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marius Christopher Hoibraten
0 - 2 Yusuke Matsuo
Taishi Matsumoto
Genki Haraguchi
Sekine Takahiro
Motoki Nagakura
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 2 | 88 | 7 | |
| 23 | Ryohei Shirasaki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 43 | 87.76% | 6 | 3 | 68 | 7 | |
| 20 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 4 | 26 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 80 | 69 | 86.25% | 2 | 2 | 96 | 7.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 8 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 1 | 89 | 6.5 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 49 | Kanji Kuwayama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 9 | Genki Haraguchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 54 | 8.7 | |
| 24 | Yusuke Matsuo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 11 | Samuel Gustafson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 66 | 7.1 | |
| 8 | Matheus Goncalves Savio | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 54 | 7.2 | |
| 6 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 5 | 87 | 7.3 | |
| 77 | Takuro Kaneko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 1 | 3 | 37 | 6.9 | |
| 25 | Kaito Yasui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ