Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Vissel Kobe hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kakeru Yamauchi
Yuki Honda
Jean Patric
0 - 2 Yoshinori Muto
Takuya Iwanami
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 5 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 44 | 7.8 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 4 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 42 | Koki Fukui | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 13 | 35 | 7.1 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 21 | 63.64% | 8 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 14 | Min-kyu Jang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 5 | 50 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 39 | Byron Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 1 | 65 | 6.8 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 3 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 96 | Hotaru Yamaguchi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 21 | Shota Arai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 45 | 7.7 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 12 | 43 | 7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 17 | 58.62% | 13 | 1 | 62 | 7.6 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 32 | 7 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 9 | 49 | 7.7 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 4 | 34 | 6.6 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 7.9 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ