Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Machida Zelvia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Machida Zelvia vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 20/07/2024 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Machida Zelvia vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Machida Zelvia vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza
Amano Jun
0 - 2 Amano Jun
Takuma Nishimura
Hijiri Kato
Ryo Miyaichi
Asahi Uenaka
Kota Mizunuma
Takuma Nishimura
Hijiri Kato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Yuki Nakashima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 5 | 24 | 7.2 | |
| 11 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 5 | 29 | 24 | 82.76% | 12 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 25 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 4 | 29 | 6.9 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 45 | Kai Shibato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 39 | Byron Vasquez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 5 | 65 | 7 | |
| 37 | Kosei Ashibe | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 0 | 10 | 82 | 7.4 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 32 | 7.1 | |
| 9 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 35 | 7.5 | |
| 15 | Takumi Kamijima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 2 | 84 | 7.1 | |
| 24 | Hijiri Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 35 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ