Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Madura United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Madura United vs Bhayangkara Solo FC hôm nay ngày 12/09/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Madura United vs Bhayangkara Solo FC tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Madura United vs Bhayangkara Solo FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moises Wolschick
Dendi Sulistyawan
Putu Gede Juni Antara
Dedi Kusnandar
Shanyder Borgelin
Muhammad Ferarri
Dendi Sulistyawan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 6 | 2 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |||
| 11 | Luis Marcelo Morais dos Reis, Lulinha | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 37 | 25 | 67.57% | 1 | 2 | 59 | 7.1 | |
| 2 | Novan Setyo Sasongko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 3 | Pedro Filipe Tinoco Monteiro | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 60 | 7.4 | |
| 6 | Roger Bonet | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 45 | 7.3 | |
| 30 | Miswar Saputra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 10 | Iran da Conceicao Goncalves Junior | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 1 | 72 | 7.2 | |
| 5 | Kerim Palic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 99 | Aji Kusuma | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 26 | 7 | |
| 77 | Fransiskus Alesandro | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 95 | Jorge Mendonca | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 12 | 45 | 8.2 | |
| 87 | Balotelli | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 24 | Taufany Muslihuddin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 3 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 12 | Ferian Maulana | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |||
| 5 | Moises Wolschick | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 15 | Slavko Damjanovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 16 | Fareed Sadat | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 23 | Wahyu Subo Seto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 9 | Ilija Spasojevic | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Putu Gede Juni Antara | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 49 | Shanyder Borgelin | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Ardi Idrus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 18 | Dedi Kusnandar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 3 | 14 | 6.9 | |
| 11 | Firza Andika | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 0 | 46 | 7.2 | |
| 1 | Aqil Savik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 8.4 | |
| 22 | Dendi Sulistyawan | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 31 | Stjepan Plazonja | Forward | 2 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 9 | 3 | 44 | 7.3 | |
| 58 | Deaner Missa Frengky | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Nehar Sadiki | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 4 | 34 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ