Magdeburg
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 1.30
u 0.40
2.25
2.60
3.40
-0 1.00
+0 1.03
1.25 0.78
u 1.03
2.75
3.2
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Darmstadt hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Isac Lidberg
Fabian Nuernberger
Merveille Papela
1 - 1 Fabian Nuernberger
Fynn Lakenmacher
Serhat-Semih Guler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 69 | 6.32 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 0 | 6 | 49 | 39 | 79.59% | 4 | 0 | 64 | 6.67 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 66 | 6.39 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 60 | 80% | 1 | 1 | 89 | 6.68 | |
| 27 | Philipp Hercher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 1 | 52 | 6.23 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 26 | 6.08 | |
| 11 | Alex Ahl-Holmstrom | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 1 | 57 | 6.68 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 40 | 6.76 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 2 | 64 | 6.79 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 27 | 6.92 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 45 | 6.92 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 23 | 6.26 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.31 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 5 | 0 | 65 | 6.59 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 1 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 4 | 50 | 6.52 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 48 | 6.21 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 32 | 7.01 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 58 | 6.36 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.76 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.11 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 5 | 52 | 6.62 | |
| 22 | Serhat-Semih Guler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ