Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Magdeburg vs Dynamo Dresden, 02h30 ngày 25/01

Vòng 19
02:30 ngày 25/01/2026
Magdeburg
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Dynamo Dresden
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -6℃~-5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.93
+0.75
0.97
O 3
0.86
U 3
1.02
1
1.70
X
3.90
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
0.84
+0.25
1.06
O 1.25
0.94
U 1.25
0.94

Hạng 2 Đức » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Magdeburg vs Dynamo Dresden

Magdeburg Magdeburg
Phút
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Mateusz Zukowski 1 - 0
Kiến tạo: Baris Atik
match goal
29'
34'
match goal 1 - 1 Kofi Jeremy Amoako
Tobias Muller match yellow.png
45'
45'
match goal 1 - 2 Thomas Keller
Jean Hugonet
Ra sân: Tobias Muller
match change
46'
Dariusz Stalmach
Ra sân: Silas Gnaka
match change
46'
Rayan Ghrieb
Ra sân: Noah Pesch
match change
67'
75'
match change Luca Herrmann
Ra sân: Jakob Lemmer
85'
match change Tony Menzel
Ra sân: Kofi Jeremy Amoako
85'
match change Christoph Daferner
Ra sân: Vincent Vermeij
Dariusz Stalmach match yellow.png
87'
Maximilian Breunig
Ra sân: Falko Michel
match change
88'
90'
match change Stefan Kutschke
Ra sân: Niklas Hauptmann
90'
match change Vinko Sapina
Ra sân: Jason Ceka
Albert Millgramm
Ra sân: Laurin Ulrich
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Magdeburg VS Dynamo Dresden

Magdeburg Magdeburg
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
21
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
9
10
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
9
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
25
 
Đánh đầu
 
29
1
 
Cứu thua
 
4
3
 
Cản phá thành công
 
12
7
 
Thử thách
 
11
44
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
2
12
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Dội cột/xà
 
1
10
 
Đánh đầu thành công
 
17
4
 
Cản sút
 
5
3
 
Rê bóng thành công
 
8
7
 
Đánh chặn
 
6
30
 
Ném biên
 
17
520
 
Số đường chuyền
 
293
83%
 
Chuyền chính xác
 
72%
122
 
Pha tấn công
 
86
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
3
 
Cơ hội lớn
 
4
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.39
1.58
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.41
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.39
1.68
 
Cú sút trúng đích
 
1.99
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
33
 
Số quả tạt chính xác
 
20
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
20
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Rayan Ghrieb
24
Jean Hugonet
9
Maximilian Breunig
6
Dariusz Stalmach
36
Albert Millgramm
15
Daniel Heber
30
Noah Kruth
7
Herbert Bockhorn
19
Lubambo Musonda
Magdeburg Magdeburg 4-3-3
4-2-3-1 Dynamo Dresden Dynamo Dresden
1
Reimann
17
Nollenbe...
16
Mathisen
5
Muller
27
Hercher
21
Michel
25
Gnaka
8
Ulrich
23
Atik
22
Zukowski
10
Pesch
1
Schreibe...
32
Sterner
13
Pauli
39
Keller
19
Rossipal
6
Amoako
18
Wagner
7
Ceka
27
Hauptman...
10
Lemmer
9
Vermeij

Substitutes

5
Vinko Sapina
30
Stefan Kutschke
33
Christoph Daferner
8
Luca Herrmann
24
Tony Menzel
23
Lars Bunning
37
Daniel Mesenholer
29
Lukas Boeder
28
Sascha Risch
Đội hình dự bị
Magdeburg Magdeburg
Rayan Ghrieb 29
Jean Hugonet 24
Maximilian Breunig 9
Dariusz Stalmach 6
Albert Millgramm 36
Daniel Heber 15
Noah Kruth 30
Herbert Bockhorn 7
Lubambo Musonda 19
Magdeburg Dynamo Dresden
5 Vinko Sapina
30 Stefan Kutschke
33 Christoph Daferner
8 Luca Herrmann
24 Tony Menzel
23 Lars Bunning
37 Daniel Mesenholer
29 Lukas Boeder
28 Sascha Risch

Dữ liệu đội bóng:Magdeburg vs Dynamo Dresden

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4
10.67 Phạm lỗi 11
8.33 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.67
59% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 1.6
5.1 Sút trúng cầu môn 4.3
8.9 Phạm lỗi 9.2
5.7 Phạt góc 5.9
2.4 Thẻ vàng 2
50.1% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Magdeburg (23trận)
Chủ Khách
Dynamo Dresden (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
2
4
HT-H/FT-T
2
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
3
0
HT-B/FT-B
5
5
3
3

Magdeburg Magdeburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Tobias Muller Trung vệ 0 0 0 37 34 91.89% 1 0 41 5.54
23 Baris Atik Cánh trái 2 1 4 43 32 74.42% 8 0 69 7.49
1 Dominik Reimann Thủ môn 0 0 0 63 53 84.13% 0 0 69 5.66
16 Marcus Mathisen Trung vệ 3 1 0 93 77 82.8% 0 3 113 6.76
27 Philipp Hercher Tiền vệ phải 1 1 1 36 29 80.56% 3 0 59 6.11
25 Silas Gnaka Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 22 88% 0 0 28 5.82
22 Mateusz Zukowski Cánh trái 7 2 3 12 8 66.67% 1 1 26 7.7
17 Alexander Nollenberger Hậu vệ cánh trái 3 0 0 35 31 88.57% 4 1 55 6.16
24 Jean Hugonet Trung vệ 0 0 0 45 40 88.89% 1 1 55 6.61
9 Maximilian Breunig Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.03
6 Dariusz Stalmach Tiền vệ trụ 1 0 0 34 24 70.59% 0 2 41 6.06
8 Laurin Ulrich Tiền vệ công 1 0 5 37 33 89.19% 4 1 62 6.98
29 Rayan Ghrieb Cánh phải 1 0 3 10 8 80% 10 0 29 6.86
21 Falko Michel Tiền vệ trụ 0 0 1 33 27 81.82% 0 0 44 6.58
10 Noah Pesch Cánh trái 2 0 0 17 12 70.59% 0 1 29 6.67
36 Albert Millgramm Midfielder 0 0 0 0 0 0% 1 0 6 5.92

Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Stefan Kutschke Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 3 5 6.36
9 Vincent Vermeij Tiền đạo cắm 2 1 4 31 25 80.65% 0 3 40 7.03
27 Niklas Hauptmann Tiền vệ trụ 0 0 1 22 18 81.82% 1 3 33 6.55
19 Alexander Rossipal Hậu vệ cánh trái 2 0 1 22 14 63.64% 9 0 64 7.14
33 Christoph Daferner Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 5.92
39 Thomas Keller Trung vệ 1 1 0 32 24 75% 0 4 46 7.65
1 Tim Schreiber Thủ môn 0 0 0 33 18 54.55% 0 1 49 7.46
32 Jonas Sterner Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 20 68.97% 6 0 53 6.37
8 Luca Herrmann Tiền vệ trụ 0 0 0 6 3 50% 0 0 16 6.27
7 Jason Ceka Tiền vệ công 0 0 1 15 10 66.67% 1 0 27 6.65
5 Vinko Sapina Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 2 66.67% 0 2 4 6.15
18 Robert Wagner Tiền vệ trụ 1 0 1 33 26 78.79% 2 1 46 6.59
24 Tony Menzel Tiền vệ công 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 8 6.16
6 Kofi Jeremy Amoako Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 22 17 77.27% 1 0 35 7.5
10 Jakob Lemmer Cánh phải 3 0 0 9 8 88.89% 0 0 22 6.22
13 Julian Pauli Trung vệ 2 0 0 29 23 79.31% 0 0 42 6.68

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ