Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Dynamo Dresden hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Dynamo Dresden tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Dynamo Dresden hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kofi Jeremy Amoako
1 - 2 Thomas Keller
Luca Herrmann
Tony Menzel
Christoph Daferner
Stefan Kutschke
Vinko Sapina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 41 | 5.54 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 43 | 32 | 74.42% | 8 | 0 | 69 | 7.49 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 69 | 5.66 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 93 | 77 | 82.8% | 0 | 3 | 113 | 6.76 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 59 | 6.11 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 5.82 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 7 | 2 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 26 | 7.7 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 1 | 55 | 6.16 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 55 | 6.61 | |
| 9 | Maximilian Breunig | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 6 | Dariusz Stalmach | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 41 | 6.06 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 62 | 6.98 | |
| 29 | Rayan Ghrieb | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 10 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 29 | 6.67 | |
| 36 | Albert Millgramm | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Stefan Kutschke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 3 | 5 | 6.36 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 40 | 7.03 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 3 | 33 | 6.55 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 9 | 0 | 64 | 7.14 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 4 | 46 | 7.65 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 1 | 49 | 7.46 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 0 | 53 | 6.37 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.27 | |
| 7 | Jason Ceka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 5 | Vinko Sapina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 4 | 6.15 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 46 | 6.59 | |
| 24 | Tony Menzel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 42 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ