Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erencan Yardimci
Kevin Ehlers
Louis Breunig
Johan Gomez
Levente Szabo
0 - 1 Mehmet Can Aydin
Marvin Rittmuller
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 8 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 42 | 7.5 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 63 | 52 | 82.54% | 2 | 1 | 81 | 7.7 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 2 | 60 | 7.3 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Alex Ahl-Holmstrom | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.5 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 10 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 6 | 97 | 7.6 | |
| 3 | Andi Hoti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 42 | 6.4 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 32 | Christian Conteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 27 | Sven Kohler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 6 | 6.4 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 46 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ