Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Fortuna Dusseldorf hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christos Tzolis
2 - 1 Vincent Vermeij
Dennis Jastrzembski
Jonah Niemiec
Dennis Jastrzembski
2 - 2 Shinta Appelkamp
2 - 3 Vincent Vermeij
King Samuel Manu
Klaus Suso
Yannik Engelhardt
Daniel Bunk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luc Castaignos | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 7.29 | |
| 13 | Connor Krempicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 23 | Baris Atik | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 28 | 6.82 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 32 | 6.87 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 7.12 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Defender | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 7.42 | |
| 20 | Xavier Amaechi | Forward | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 25 | 7.46 | |
| 3 | Andi Hoti | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 15 | 6.65 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 33 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.82 | |
| 2 | Takashi Uchino | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 14 | 5.95 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 36 | 5.98 | |
| 27 | Dennis Jastrzembski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 5.5 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 0 | 25 | 5.76 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 3 | 38 | 6.37 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 5.8 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 5.92 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ