Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Hansa Rostock hôm nay ngày 02/04/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.
John Verhoek
Kevin Schumacher

John Verhoek
Lukas Frode
Haris Duljevic
Lukas Scherff
Frederic Ananou
Anderson Lucoqui
Morris Schroter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Bittroff | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.03 | |
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 4 | 0 | 83 | 8.6 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 62 | 7.32 | |
| 31 | Maximilian Ullmann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 45 | 81.82% | 2 | 1 | 82 | 7.42 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 43 | 7.74 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 49 | 8.66 | |
| 25 | Silas Gnaka | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 3 | 68 | 7.51 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 2 | 46 | 7.12 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 6 | 4 | 3 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 45 | 9.71 | |
| 5 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 5 | 87 | 7.34 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 1 | 1 | 1 | 95 | 88 | 92.63% | 0 | 4 | 108 | 7.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | John Verhoek | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 24 | 4.65 | |
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 4 | Damian RoBbach | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 5.87 | |
| 10 | Haris Duljevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 11 | 5.92 | |
| 19 | Kai Proger | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 4 | 0 | 40 | 6.27 | |
| 7 | Nico Neidhart | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 0 | 32 | 5.44 | |
| 34 | Lukas Frode | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 5 | 30 | 6.08 | |
| 16 | Ryan Malone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 5.43 | |
| 5 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 27 | 5.96 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 20 | Lukas Scherff | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 13 | 5.75 | |
| 15 | Nils Froling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 18 | 5.93 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 33 | 6.93 | |
| 13 | Kevin Schumacher | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 24 | 5.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ