Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Hansa Rostock hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Hansa Rostock tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Hansa Rostock hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Dennis Dressel
Svante Ingelsson
Kevin Schumacher
Serhat-Semih Guler
1 - 2 Connor Krempicki(OW)
Juan Jose Perea Mendoza
Sebastian Vasiliadis
Oliver Husing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cristiano Piccini | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.59 | |
| 13 | Connor Krempicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 25 | 6.47 | |
| 23 | Baris Atik | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 39 | 6.78 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 6.78 | |
| 25 | Silas Gnaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 2 | 43 | 6.96 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Defender | 2 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 34 | 7.98 | |
| 26 | Luca Schuler | Forward | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.59 | |
| 10 | Jason Ceka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 19 | 7.42 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 40 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Markus Kolke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 4 | Damian RoBbach | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 14 | Svante Ingelsson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.97 | |
| 21 | Alexander Rossipal | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 29 | 6.04 | |
| 19 | Sebastian Vasiliadis | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 49 | Jose Francisco Dos Santos Junior | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 10 | Nils Froling | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.11 | |
| 22 | Jasper van der Werff | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 17 | Jonas David | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 14 | 6.13 | |
| 6 | Dennis Dressel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 5.91 | |
| 27 | Christian Kinsombi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ