Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Holstein Kiel hôm nay ngày 13/12/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 David Zec
Stefan Schwab
Steven Skrzybski
2 - 2 David Zec
Kasper Davidsen
David Zec
Marcus Muller
Louis Koster
Stefan Schwab
Marcus Muller
3 - 3 Steven Skrzybski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 49 | 6.43 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 26 | 7.57 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 64 | 6.46 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 22 | Mateusz Zukowski | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 8 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 21 | Falko Michel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 5 | 32 | 6.66 | |
| 10 | Noah Pesch | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 35 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 41 | 5.94 | |
| 26 | David Zec | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 38 | 6.57 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 6.32 | |
| 20 | Adrian Kapralik | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 22 | 6.68 | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 5.85 | |
| 39 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 5.36 | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ