Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 11/03/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Schuster
Maximilian Rohr
Richmond Tachie
Uwe Hunemeier
Jonas Carls
Marcel Hoffmeier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Luc Castaignos | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 2 | Cristiano Piccini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 7 | 1 | 41 | 6.65 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 25 | Silas Gnaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 8 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 6.71 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 28 | 6.85 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 41 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 18 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.63 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 37 | 7.32 | |
| 36 | Felix Platte | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 8 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.59 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.43 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 40 | 6.79 | |
| 10 | Julian Justvan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.63 | |
| 3 | Bashir Humphreys | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 26 | 6.65 | |
| 40 | Niclas Nadj | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 35 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ