Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adriano Grimaldi
Adriano Grimaldi Goal awarded
Tobias Muller
Sebastian Klaas
Sirlord Conteh
Kimberly Ezekwem
Jannis Heuer
Niclas Nadj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Cristiano Piccini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 31 | 6.33 | |
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.94 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 40 | 5.97 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.03 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 24 | Jean Hugonet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 3 | Andi Hoti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 36 | 6.27 | |
| 26 | Luca Schuler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 10 | Jason Ceka | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 6.24 | |
| 5 | Jamie Lawrence | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 7.39 | |
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.65 | |
| 6 | Marco Schuster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 36 | Felix Platte | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 2 | 27 | 7.28 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.57 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.21 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 35 | 6.72 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 24 | 6.53 | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ