Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs Schalke 04 hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Moussa Sylla
Tobias Mohr
Amin Younes
Anton Donkor
Christopher Antwi-Adjej
Felipe Sanchez
2 - 2 Kenan Karaman
Taylan Bulut
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Tatsuya Ito | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 16 | 7 | |
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 19 | Lubambo Musonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 73 | 6.5 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 2 | 1 | 62 | 7.2 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 20 | Xavier Amaechi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Jean Hugonet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 58 | 6.7 | |
| 3 | Andi Hoti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Abu-Bekir Omer El-Zein | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 65 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Amin Younes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 7.7 | |
| 7 | Paul Seguin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 27 | 6.3 | |
| 30 | Anton Donkor | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Moussa Sylla | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 1 | 42 | 6 | |
| 22 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 24 | Ilyes Hamache | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 43 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ