Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Magdeburg
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Magdeburg vs VfL Osnabruck hôm nay ngày 28/04/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Magdeburg vs VfL Osnabruck tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Magdeburg vs VfL Osnabruck hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maximilian Thalhammer
1 - 1 Dave Gnaase
Mickael Cuisance
Florian Kleinhansl
Dave Gnaase
Athanasios Androutsos
Christian Conteh
Jannes Wulff
Thomas Goiginger
Kwasi Okyere Wriedt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Tobias Muller | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 71 | 6.57 | |
| 37 | Tatsuya Ito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 13 | Connor Krempicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 23 | Baris Atik | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 7 | 0 | 71 | 6.72 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 54 | 6.82 | |
| 29 | Amara Conde | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 25 | Silas Gnaka | Defender | 0 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 7 | Herbert Bockhorn | Defender | 0 | 0 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 6 | 1 | 52 | 6.79 | |
| 8 | Bryan Silva Teixeira | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 1 | 33 | 8.31 | |
| 26 | Luca Schuler | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.51 | |
| 6 | Daniel Elfadli | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 0 | 48 | 5.81 | |
| 15 | Daniel Heber | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 65 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Bashkim Ajdini | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 26 | Dave Gnaase | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 43 | 7.21 | |
| 22 | Philipp Kuhn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 2 | Athanasios Androutsos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 6 | Maximilian Thalhammer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 5.81 | |
| 27 | Mickael Cuisance | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 4 | 1 | 35 | 6.88 | |
| 7 | Noel Niemann | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 17 | Christian Conteh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 25 | Niklas Wiemann | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 36 | 6.52 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 9 | Erik Engelhardt | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 6 | 39 | 6.82 | |
| 11 | Charalampos Makridis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 34 | 6.92 | |
| 3 | Florian Kleinhansl | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 42 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ