Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Maghreb Fez vs Kawkab de Marrakech, 05h00 ngày 28/02

Vòng 14
05:00 ngày 28/02/2026
Maghreb Fez 1
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Kawkab de Marrakech
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 13°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.86
+0.5
0.96
O 2.5
1.50
U 2.5
0.44
1
1.65
X
3.25
2
5.00
Hiệp 1
-0.25
1.05
+0.25
0.73
O 0.75
0.93
U 0.75
0.85

VĐQG Marốc » 14

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maghreb Fez vs Kawkab de Marrakech hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maghreb Fez vs Kawkab de Marrakech tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maghreb Fez vs Kawkab de Marrakech hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maghreb Fez vs Kawkab de Marrakech

Maghreb Fez Maghreb Fez
Phút
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
Soufiane Benjdida 1 - 0
Kiến tạo: Anas Tahiri
match goal
55'
58'
match yellow.png Ismail Mihrab
Achraf Harmach
Ra sân: Soulyman Allouch
match change
63'
Kevin Yamga
Ra sân: Anas Tahiri
match change
63'
67'
match change Saleh Al Sellami
Ra sân: Younes El Bahraoui
67'
match change Oussama Haffari
Ra sân: Ismail Mihrab
Amine Oudrhiri Idrissi
Ra sân: Afsal Hamza
match change
73'
Adam Brika match red
81'
Ayman Chabani match yellow.png
82'
82'
match change Youssef Zghoudi
Ra sân: Hamza Fassoukh
82'
match change Khalid Boutaib
Ra sân: Souleymane Cissé
Driss El Jabali
Ra sân: Soufiane Benjdida
match change
87'
88'
match change Akram El Hamdaoui
Ra sân: Hamza Rafa
Oussama Nourdine match yellow.png
90'
90'
match goal 1 - 1 Khalid Boutaib
Kiến tạo: Redouane Mennioui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maghreb Fez VS Kawkab de Marrakech

Maghreb Fez Maghreb Fez
Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
10
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
7
 
Phạt góc
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
8
 
Sút ra ngoài
 
8
91
 
Pha tấn công
 
103
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Kevin Yamga
8
Achraf Harmach
95
Amine Oudrhiri Idrissi
32
Driss El Jabali
12
Oussama Errahmany
4
Saad Ait Khorsa
20
Salah Ghedamsi
27
El Habib Brija
68
Khalid Baba
Maghreb Fez Maghreb Fez 4-3-3
4-2-3-1 Kawkab de Marrakech Kawkab de Marrakech
16
Chihab
21
Ouhrou
13
Rhaili
5
Chabani
22
Allal
2
Hamza
6
Nourdine
19
Tahiri
11
Allouch
9
Benjdida
26
Brika
22
Jemjami
77
Lougmani
13
Mennioui
14
Smaali
26
Fassoukh
21
Rafa
35
Gnolou
19
Mihrab
6
Janati
47
Bahraoui
18
Cissé

Substitutes

99
Oussama Haffari
11
Saleh Al Sellami
17
Youssef Zghoudi
10
Khalid Boutaib
12
Akram El Hamdaoui
37
Naoufal Ait Oubna
88
Soulaimane Anrar
55
Johnstone Omurwa
4
Mohamed Adam Benhita
Đội hình dự bị
Maghreb Fez Maghreb Fez
Kevin Yamga 17
Achraf Harmach 8
Amine Oudrhiri Idrissi 95
Driss El Jabali 32
Oussama Errahmany 12
Saad Ait Khorsa 4
Salah Ghedamsi 20
El Habib Brija 27
Khalid Baba 68
Maghreb Fez Kawkab de Marrakech
99 Oussama Haffari
11 Saleh Al Sellami
17 Youssef Zghoudi
10 Khalid Boutaib
12 Akram El Hamdaoui
37 Naoufal Ait Oubna
88 Soulaimane Anrar
55 Johnstone Omurwa
4 Mohamed Adam Benhita

Dữ liệu đội bóng:Maghreb Fez vs Kawkab de Marrakech

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
3.33 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1
34.67% Kiểm soát bóng 46.67%
4 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.9
0.5 Bàn thua 0.8
3.5 Sút trúng cầu môn 3.5
3.2 Phạt góc 4.3
1.6 Thẻ vàng 2.8
47% Kiểm soát bóng 45.5%
1.6 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maghreb Fez (14trận)
Chủ Khách
Kawkab de Marrakech (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
0
2
2
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
5
3
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0