Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Malaysia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malaysia vs Jordan hôm nay ngày 16/01/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malaysia vs Jordan tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malaysia vs Jordan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mahmoud Al-Mardi
Yazan Abdallah Ayed Alnaimat Penalty awarded
0 - 2 Musa Al Taamari
Musa Al Taamari Goal cancelled
0 - 3 Mahmoud Al-Mardi
Mohammad Ali Hasan Abu Hasheesh
Nizar Al-Rashdan
Anas Al-Awadat
Feras Zeyad Yousef Shilbaya
Rajai Ayed Fadel Hassan
0 - 4 Musa Al Taamari
Hamza Ali Khaled Al Dardoor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Matthew Davies | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 5 | 74 | 6 | |
| 20 | Afiq Fazail | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 21 | Dion Cools | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 48 | 77.42% | 1 | 0 | 87 | 6.7 | |
| 26 | Romel Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 20 | 6.4 | |
| 11 | Safawi Rasid | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 22 | LaVere Lawrence Corbin Ong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 9 | Darren Yee Deng Lok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 13 | Mohamadou Sumareh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Shahrul Saad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Junior Eldstal | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 7 | 83 | 6.9 | |
| 19 | Akhyar Rashid | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 12 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Faisal Halim | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 8 | Stuart Wilkin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 0 | 76 | 6.8 | |
| 16 | Syihan Hazmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 17 | Paulo Josue | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Rajai Ayed Fadel Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 20 | Hamza Ali Khaled Al Dardoor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 13 | Mahmoud Al-Mardi | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 8.4 | |
| 10 | Musa Al Taamari | 3 | 2 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 42 | 8.4 | ||
| 5 | Yazan Al Arab | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 53 | 7.8 | |
| 17 | Salem Al Ajalin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 16 | Feras Zeyad Yousef Shilbaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Ehsan Haddad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Noor Al Rawabdeh | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 1 | Yazeed Moien Hasan Abulaila | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 2 | 40 | 7.3 | |
| 9 | Ali Olwan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 5 | 44 | 7.2 | |
| 11 | Yazan Abdallah Ayed Alnaimat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 8.1 | |
| 2 | Mohammad Ali Hasan Abu Hasheesh | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 3 | Abdallah Nasib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 60 | 7 | |
| 21 | Nizar Al-Rashdan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 25 | Anas Al-Awadat | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ