Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Malaysia
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Malaysia vs Lào hôm nay ngày 14/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Malaysia vs Lào tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Malaysia vs Lào hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Chanthavixay Khounthoumphone
Oun Phetvongsa
Somwang Choummaly
Xeedee Phomsavanh
Khammanh Thapaseut
Phouluang Vinnavong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Nazmi Faiz Mansor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7 | |
| 4 | Afiq Fazail | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 92 | 7.4 | |
| 21 | Dion Cools | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 53 | 46 | 86.79% | 5 | 2 | 65 | 7.4 | |
| 19 | Romel Morales | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 34 | 8.9 | |
| 22 | LaVere Lawrence Corbin Ong | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 5 | 4 | 62 | 7.6 | |
| 15 | Nooa Laine | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 99 | 93 | 93.94% | 1 | 3 | 116 | 7.6 | |
| 3 | Shahrul Saad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 4 | 69 | 6.3 | |
| 12 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Cánh phải | 5 | 1 | 8 | 58 | 43 | 74.14% | 10 | 0 | 103 | 9.1 | |
| 13 | Muhammad Ramadhan Saifullah Usman | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | ||
| 7 | Faisal Halim | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 6 | 0 | 71 | 8.6 | |
| 16 | Syihan Hazmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Quentin Cheng | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 25 | 6.9 | |
| 17 | Paulo Josue | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.7 | |
| 18 | Harith Haikal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 4 | 78 | 6.6 | |
| 14 | Ubaidullah Shamsul | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 74 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |||
| 17 | Bounphachan Bounkong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Photthavong Sangvilay | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 20 | 5.9 | |
| 7 | Peter Phanthavong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 9 | Kydavone Souvanny | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 5 | Phetdavanh Somsanid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 15 | Damoth Thongkhamsavath | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 11 | Chony Wenpaserth | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 3 | Sonevilay Phetviengsy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 6 | Chanthavixay Khounthoumphone | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 1 | Kop Lokphathip | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 23 | 7.4 | |
| 13 | Xeedee Phomsavanh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 23 | Khammanh Thapaseut | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.1 | |
| 20 | Bounpharng Xaysombath | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Phouluang Vinnavong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Soukpachan Leuanthala | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ