Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mali 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mali vs Senegal hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mali vs Senegal tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mali vs Senegal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Iliman Ndiaye
Pape Alassane Gueye

Habib Diarra
Habib Diallo
Pathe Ciss
Lamine Camara
Cherif Ndiaye
Ibrahim Mbaye
Ibrahim Mbaye
Kalidou Koulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 27 | 6.76 | |
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 5.91 | |
| 4 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 20 | 5.77 | |
| 10 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 4.79 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 5.27 | |
| 25 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.26 | |
| 20 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 23 | 6.16 | |
| 23 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 5 | Abdoulaye Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.15 | |
| 28 | Nathan Gassama | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 34 | 6.69 | |
| 10 | Sadio Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 36 | 6.84 | |
| 16 | Edouard Mendy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 20 | Habib Diallo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 15 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 2 | 36 | 7.09 | |
| 26 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 32 | 6.57 | |
| 13 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 7 | Habib Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.39 | |
| 25 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 31 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ