Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Mali vs Senegal, 23h00 ngày 09/01

Vòng Quarterfinals
23:00 ngày 09/01/2026
Mali 1
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Senegal
Địa điểm: Grand Stadium of Tanger
Thời tiết: Trong lành, 29℃~30℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.98
-0.75
0.83
O 2.5
1.30
U 2.5
0.55
1
6.50
X
3.60
2
1.62
Hiệp 1
+0.25
1.00
-0.25
0.82
O 0.75
0.71
U 0.75
1.09

CAN Cup

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mali vs Senegal hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mali vs Senegal tại CAN Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mali vs Senegal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Mali vs Senegal

Mali Mali
Phút
Senegal Senegal
Yves Bissouma match yellow.png
23'
27'
match goal 0 - 1 Iliman Ndiaye
29'
match yellow.png Pape Alassane Gueye
Yves Bissouma match yellow.pngmatch red
45'
Nene Dorgeles
Ra sân: Amadou Haidara
match change
55'
56'
match yellow.png Habib Diarra
61'
match yellow.png Habib Diallo
62'
match change Pathe Ciss
Ra sân: Habib Diarra
62'
match change Lamine Camara
Ra sân: Pape Alassane Gueye
Gaoussou Diakite
Ra sân: Aliou Dieng
match change
69'
75'
match change Cherif Ndiaye
Ra sân: Habib Diallo
75'
match change Ibrahim Mbaye
Ra sân: Iliman Ndiaye
Mahamadou Doumbia
Ra sân: Lassana Coulibaly
match change
82'
El Bilal Toure
Ra sân: Lassine Sinayoko
match change
82'
Kamory Doumbia
Ra sân: Mamadou Sangare
match change
82'
83'
match yellow.png Ibrahim Mbaye
90'
match yellow.png Kalidou Koulibaly
Hamari Traore match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Mali VS Senegal

Mali Mali
Senegal Senegal
8
 
Tổng cú sút
 
19
2
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Phạm lỗi
 
14
5
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
5
1
 
Thẻ đỏ
 
0
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
28
 
Đánh đầu
 
36
7
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
14
20
 
Thử thách
 
6
12
 
Long pass
 
23
1
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
11
0
 
Dội cột/xà
 
1
12
 
Đánh đầu thành công
 
20
4
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
3
17
 
Ném biên
 
15
269
 
Số đường chuyền
 
499
72%
 
Chuyền chính xác
 
88%
74
 
Pha tấn công
 
112
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
58
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.55
0.85
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.29
1.13
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.55
0.95
 
Cú sút trúng đích
 
2.46
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
11
 
Số quả tạt chính xác
 
17
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
26
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Nene Dorgeles
8
Mahamadou Doumbia
27
Gaoussou Diakite
9
El Bilal Toure
19
Kamory Doumbia
24
Ibrahima Sissoko
14
Mamadou Camara
22
Mamadou Samassa
18
Mamadou Doumbia
15
Mamadou Fofana
12
Mohamed Camara
13
Fode Doucoure
6
Sikou Niakate
3
Amadou Dante
1
Ismael Diawara
Mali Mali 4-2-3-1
4-3-3 Senegal Senegal
16
Diarra
28
Gassama
25
Camara
5
Diaby
2
Traore
23
Dieng
10
Bissouma
4
Haidara
20
Sangare
11
Coulibal...
17
Sinayoko
16
Mendy
15
Diatta
3
Koulibal...
19
Niakhate
25
Diouf
7
Diarra
5
Gueye
26
Gueye
13
Ndiaye
20
Diallo
10
Mane

Substitutes

27
Ibrahim Mbaye
12
Cherif Ndiaye
6
Pathe Ciss
8
Lamine Camara
23
Mory Diaw
1
Yehvann Diouf
24
Antoine Mendy
2
Mamadou Sarr
4
Abdoulaye Seck
18
Ismaila Sarr
14
Ismail Jakobs
9
Boulaye Dia
21
Cheikh Tidiane Sabaly
17
Pape Matar Sarr
11
Nicolas Jackson
Đội hình dự bị
Mali Mali
Nene Dorgeles 7
Mahamadou Doumbia 8
Gaoussou Diakite 27
El Bilal Toure 9
Kamory Doumbia 19
Ibrahima Sissoko 24
Mamadou Camara 14
Mamadou Samassa 22
Mamadou Doumbia 18
Mamadou Fofana 15
Mohamed Camara 12
Fode Doucoure 13
Sikou Niakate 6
Amadou Dante 3
Ismael Diawara 1
Mali Senegal
27 Ibrahim Mbaye
12 Cherif Ndiaye
6 Pathe Ciss
8 Lamine Camara
23 Mory Diaw
1 Yehvann Diouf
24 Antoine Mendy
2 Mamadou Sarr
4 Abdoulaye Seck
18 Ismaila Sarr
14 Ismail Jakobs
9 Boulaye Dia
21 Cheikh Tidiane Sabaly
17 Pape Matar Sarr
11 Nicolas Jackson

Dữ liệu đội bóng:Mali vs Senegal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua
1.67 Sút trúng cầu môn 5
9.33 Phạm lỗi 16.33
3.67 Phạt góc 6.33
2.67 Thẻ vàng 4
43.67% Kiểm soát bóng 59.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2.4
0.6 Bàn thua 0.4
3.5 Sút trúng cầu môn 6.3
10.8 Phạm lỗi 13.8
3 Phạt góc 5.1
2.1 Thẻ vàng 2.2
48.9% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Mali (11trận)
Chủ Khách
Senegal (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
4
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
2
0
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
3
HT-B/FT-B
1
2
0
2

Mali Mali
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Hamari Traore Hậu vệ cánh phải 1 0 0 12 11 91.67% 2 1 27 6.76
11 Lassana Coulibaly Tiền vệ trụ 0 0 0 8 5 62.5% 1 1 13 5.91
4 Amadou Haidara Tiền vệ trụ 0 0 0 14 10 71.43% 2 0 20 5.77
10 Yves Bissouma Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 12 75% 0 0 24 4.79
17 Lassine Sinayoko Tiền đạo cắm 1 0 0 8 6 75% 0 0 23 6.28
16 Djigui Diarra Thủ môn 0 0 0 9 3 33.33% 0 0 16 5.27
25 Ousmane Camara Trung vệ 0 0 0 20 18 90% 0 1 25 6.26
20 Mamadou Sangare Tiền vệ trụ 1 0 1 11 8 72.73% 2 0 23 6.16
23 Aliou Dieng Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 19 100% 0 0 22 6.02
5 Abdoulaye Diaby Trung vệ 0 0 0 17 14 82.35% 0 1 24 6.15
28 Nathan Gassama Trung vệ 0 0 1 17 10 58.82% 0 0 28 6.37

Senegal Senegal
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Idrissa Gana Gueye Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 25 92.59% 0 1 34 6.69
10 Sadio Mane Cánh trái 1 0 1 12 11 91.67% 1 0 21 6.46
3 Kalidou Koulibaly Trung vệ 0 0 0 30 27 90% 1 1 36 6.84
16 Edouard Mendy Thủ môn 0 0 0 13 13 100% 0 0 13 6.44
19 Moussa Niakhate Trung vệ 0 0 0 43 41 95.35% 0 1 48 6.69
20 Habib Diallo Tiền đạo cắm 1 0 1 10 5 50% 0 1 15 6.38
15 Krepin Diatta Cánh phải 0 0 1 21 19 90.48% 3 2 36 7.09
26 Pape Alassane Gueye Tiền vệ phòng ngự 4 0 0 22 16 72.73% 0 3 32 6.57
13 Iliman Ndiaye Cánh phải 2 1 1 18 17 94.44% 1 0 26 7.19
7 Habib Diarra Tiền vệ trụ 0 0 1 20 15 75% 0 0 25 6.39
25 El Hadji Malick Diouf Hậu vệ cánh trái 1 1 0 18 14 77.78% 2 1 31 6.83

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ