Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mali 1
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mali vs Tuynidi hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mali vs Tuynidi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mali vs Tuynidi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dylan Bronn
Yassine Meriah
Hadj Mahmoud
Mohamed Elias Achouri
Hannibal Mejbri
Elias Saad
Firas Chaouat
Firas Chaouat
Mohamed Ali Ben Romdhane
0 - 1 Firas Chaouat
Mohamed Ali Ben Romdhane
Yassine Meriah
Mohamed Ben Ali
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 10 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 2 | 41 | 7.11 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 4.93 | |
| 9 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 3 | Amadou Dante | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 5 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 25 | Ousmane Camara | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 42 | 6.92 | |
| 23 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 7 | Nene Dorgeles | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 5 | Abdoulaye Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 28 | 6.7 | |
| 8 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 18 | 6.15 | |
| 27 | Gaoussou Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 69 | 6.39 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 1 | 1 | 67 | 6.29 | |
| 6 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 4 | Yassine Meriah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 2 | 80 | 6.04 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 3 | 82 | 6.46 | |
| 20 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 5 | 1 | 65 | 6.81 | |
| 19 | Firas Chaouat | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.65 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 11 | 1 | 81 | 6.49 | |
| 11 | Ismael Gharbi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 10 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 9 | 0 | 52 | 6.83 | |
| 7 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.14 | |
| 15 | Hadj Mahmoud | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 16 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 8 | Elias Saad | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 9 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ